THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG
() GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
424 |
-2,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
395 |
-1,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
363,7 |
-8,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1815 |
-5,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
177,25 |
0,90 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
144,15 |
12,40 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
58,65 |
1,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
43,96 |
-4,21 |
|
Khí đốt thiên
nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
67,90 |
-2,70 |
|
Karosene |
USD/thùng |
68,37 |
-0,97 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1173 |
21,80 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,26455 |
-0,0053 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,97275 |
0,0657 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
119,627 |
|
|
|
CHF/USD |
0,9608 |
|
|
|
GBP/USD |
0,6511 |
|
|
|
EUR/USD |
0,8945 |
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4992,38 |
142,44 |
|
- |
" |
6962,32 |
240,81 |
|
- |
" |
118993,4 |
107.187,41 |
|
- |
" |
19468,46 |
576,13 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24735,46 |
|